BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0066.0658 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi 6.375.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0009.0659 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp 10.506.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0010.0660 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa 8.104.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3527.0425 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang 4.734.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0352.0425 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang 4.734.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3527.0425 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang 6.140.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0352.0425 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang 6.140.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0284.0944 Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0283.0945 Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0151.0937 Phẫu thuật cắt u Amidan [dao điện] 1.761.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0151.2036 Phẫu thuật cắt u Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm] 4.003.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0695.0492 Phẫu thuật cắt u cơ hoành 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0695.0492 Phẫu thuật cắt u cơ hoành 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0695.0582 Phẫu thuật cắt u cơ hoành 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0331.1049 Phẫu thuật cắt u da vùng mặt 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0009.0983 Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII 6.572.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0196.1048 Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động 2.289.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0264.0407 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) 3.311.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0264.0407 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) 2.436.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) 3.311.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV