BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0020.0373 Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy 4.474.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0948.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0948.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0005.0543 Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0949.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0949.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3119.0391 Phẫu thuật đặt máy tạo nhịp tim 1.879.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0064.0802 Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi 1.130.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3219.1187 Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư 1.029.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3219.1187 Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư 1.432.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0046.0812 Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) 2.020.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0021.1135 Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu 3.103.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0021.1135 Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu 4.436.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0351.0583 Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3240.0411 Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi, lõm 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3429.0474 Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun 4.970.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0556.0494 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0556.0494 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3385.0493 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3385.0493 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV