BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0800.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0804.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0804.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0771.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0756.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0731.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0763.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0909.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0733.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0909.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0767.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0768.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0747.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0817.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0778.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0776.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0775.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0786.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0785.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0784.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV