BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0994.0529 Nắn, bó bột cột sống [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0994.0530 Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3838.0530 Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1021.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3866.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1021.0526 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3866.0526 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3851.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1006.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3851.0522 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán] 242.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1006.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0999.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3843.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0999.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3843.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3835.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0990.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3835.0530 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0990.0530 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1020.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV