BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3865.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3865.0526 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1020.0526 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3850.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1005.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1005.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3850.0522 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán] 242.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0998.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3842.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3842.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0998.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3834.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3834.0530 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1019.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3864.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3864.0526 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1019.0526 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1004.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3849.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1004.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV