BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
24.0018.1611 AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang 71.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0272.1717 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0273.1717 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0375.1442 Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA 607.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2176.0892 Áp lạnh Amidan 225.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0501.0465 Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0030.1810 Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0677.0582 Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3880.0548 Bắt vít qua khớp 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3880.0548 Bắt vít qua khớp 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2152.0867 Bẻ cuốn dưới 165.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0132.0867 Bẻ cuốn mũi 165.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0667.0054 Bít ống động mạch [dưới DSA] 7.118.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0665.0054 Bít thông liên nhĩ [dưới DSA] 7.118.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0666.0054 Bít thông liên thất [dưới DSA] 7.118.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3862.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 167.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1017.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 167.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0026.0222 Bó thuốc 57.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0287.0222 Bó thuốc 57.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV