BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3607.0435 Cắt bỏ tinh hoàn 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0406.0435 Cắt bỏ tinh hoàn 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0406.0435 Cắt bỏ tinh hoàn 2.490.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0386.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2.490.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3586.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0386.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3586.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2.490.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3369.0494 Cắt bỏ trĩ vòng 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3369.0494 Cắt bỏ trĩ vòng 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0164.0732 Cắt bỏ túi lệ 930.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0034.0357 Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên 4.561.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0065.0356 Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm 6.955.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0066.0364 Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm 8.302.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0090.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm 3.397.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2531.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm 3.397.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2538.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm 3.397.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0497.0489 Cắt bỏ u mạc nối lớn 5.141.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2500.0558 Cắt bỏ u xương thái dương 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0076.1063 Cắt bỏ u xương thái dương 3.638.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2500.0558 Cắt bỏ u xương thái dương 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV