BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
12.0075.1063 Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da 3.638.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0477.0482 Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng 11.801.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0276.0683 Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú 3.217.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0276.0683 Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú 2.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0258.0487 Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc 6.419.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0003.1045 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm 1.208.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm 771.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0004.0834 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0007.1045 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm 1.208.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0006.1044 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm 771.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0008.0834 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0016.0944 Cắt các u ác tuyến dưới hàm 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0015.0357 Cắt các u ác tuyến giáp 4.561.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0015.0356 Cắt các u ác tuyến giáp 6.955.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0014.0945 Cắt các u ác tuyến mang tai 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0011.1190 Cắt các u lành tuyến giáp 2.140.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0012.1048 Cắt các u nang giáp móng 2.289.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0013.0834 Cắt các u nang mang 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV