0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 12.0075.1063 | Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da | 3.638.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0477.0482 | Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng | 11.801.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0276.0683 | Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú | 3.217.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0276.0683 | Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú | 2.651.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0258.0487 | Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc | 6.419.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0003.1045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 1.208.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0002.1044 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | 771.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0004.0834 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0007.1045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 1.208.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0006.1044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 771.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0008.0834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0016.0944 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm | 4.944.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0015.0357 | Cắt các u ác tuyến giáp | 4.561.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0015.0356 | Cắt các u ác tuyến giáp | 6.955.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0014.0945 | Cắt các u ác tuyến mang tai | 4.944.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | 2.140.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | 2.928.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | 2.289.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0013.0834 | Cắt các u nang mang | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1703.0075 | Cắt chỉ khâu da | 40.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |