BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0192.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1681.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0204.0075 Cắt chỉ khâu kết mạc 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0053.0594 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung 139.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0302.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0111.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0116.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0112.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0326.0534 Cắt chi và vét hạch do ung thư 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0326.0534 Cắt chi và vét hạch do ung thư 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0611.0582 Cắt chỏm nang gan 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4088.0420 Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc 4.596.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0349.0424 Cắt cổ bàng quang 4.306.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0349.0424 Cắt cổ bàng quang 5.887.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3364.0494 Cắt cơ tròn trong 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3364.0494 Cắt cơ tròn trong 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0290.0596 Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) 5.982.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0118.0595 Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo 3.767.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0118.0595 Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo 4.541.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV