BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0119.0596 Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi 5.982.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0117.0595 Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng 4.541.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0117.0595 Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng 3.767.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0148.0805 Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa 1.202.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1634.0805 Cắt củng mạc sâu đơn thuần 1.202.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3775.0534 Cắt cụt cẳng chân 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3775.0534 Cắt cụt cẳng chân 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0335.0534 Cắt cụt cẳng chân do ung thư 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0335.0534 Cắt cụt cẳng chân do ung thư 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3682.0534 Cắt cụt cẳng tay 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3682.0534 Cắt cụt cẳng tay 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3680.0534 Cắt cụt cánh tay 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3680.0534 Cắt cụt cánh tay 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0328.0534 Cắt cụt cánh tay do ung thư 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0328.0534 Cắt cụt cánh tay do ung thư 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0072.0534 Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0072.0534 Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0073.0534 Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0073.0534 Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0141.0627 Cắt cụt cổ tử cung 3.019.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV