BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0141.0627 Cắt cụt cổ tử cung 2.305.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0336.0534 Cắt cụt đùi do ung thư 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0336.0534 Cắt cụt đùi do ung thư 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2749.0534 Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2749.0534 Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3740.0534 Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3740.0534 Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0252.0434 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0252.0434 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0253.0434 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0253.0434 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0532.0460 Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn 7.639.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0199.0449 Cắt dạ dày do ung thư 8.208.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0454.0465 Cắt dạ dày hình chêm 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0518.0454 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0520.0454 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0519.0454 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4051.0457 Cắt đại trực tràng nội soi, nối máy 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0481.0455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0218.1059 Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV