BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0455.0449 Cắt đoạn dạ dày 5.495.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0456.0449 Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn 5.495.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3320.0454 Cắt đoạn đại tràng 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0514.0454 Cắt đoạn đại tràng nối ngay 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4050.0457 Cắt đoạn đại tràng nội soi, nối tay 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0516.0454 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0515.0454 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0502.0465 Cắt đoạn động mạch mạc treo tràng trên, nối động mạch trực tiếp 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3668.0534 Cắt đoạn khớp khuỷu 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3668.0534 Cắt đoạn khớp khuỷu 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3417.0481 Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3331.0458 Cắt đoạn ruột non 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2670.0458 Cắt đoạn ruột non do u 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0488.0458 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0487.0458 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0489.0458 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0429.0442 Cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2656.0460 Cắt đoạn trực tràng do ung thư 7.639.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0527.0454 Cắt đoạn trực tràng nối ngay 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0531.0454 Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV