BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0528.0454 Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0530.0454 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0529.0454 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0218.0571 Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0218.0571 Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3469.0416 Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3469.0416 Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3456.0486 Cắt đuôi tụy 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0655.0486 Cắt đuôi tụy bảo tồn lách 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2696.0486 Cắt đuôi tụy và cắt lách 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0239.0486 Cắt đuôi tụy và cắt lách 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0635.0481 Cắt đường mật ngoài gan 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3516.0429 Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang 3.854.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3516.0429 Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang 4.886.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3530.0429 Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang 3.854.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3530.0429 Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang 4.886.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0401.0583 Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0314.0416 Cắt eo thận móng ngựa 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0314.0416 Cắt eo thận móng ngựa 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4089.0419 Cắt eo thận móng ngựa qua nội soi 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV