0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0528.0454 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | 4.941.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0530.0454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn | 4.941.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0529.0454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp | 4.941.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0218.0571 | Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0218.0571 | Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3469.0416 | Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi | 4.703.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3469.0416 | Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi | 3.578.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3456.0486 | Cắt đuôi tụy | 4.955.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0655.0486 | Cắt đuôi tụy bảo tồn lách | 4.955.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2696.0486 | Cắt đuôi tụy và cắt lách | 4.955.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0239.0486 | Cắt đuôi tụy và cắt lách | 4.955.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0635.0481 | Cắt đường mật ngoài gan | 4.870.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3516.0429 | Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang | 3.854.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3516.0429 | Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang | 4.886.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3530.0429 | Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang | 3.854.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3530.0429 | Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang | 4.886.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0401.0583 | Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0314.0416 | Cắt eo thận móng ngựa | 4.703.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0314.0416 | Cắt eo thận móng ngựa | 3.578.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4089.0419 | Cắt eo thận móng ngựa qua nội soi | 4.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |