BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0221.0150 Nội soi bàng quang 575.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1078.0148 Nội soi bàng quang [nhi] 975.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0385.0426 Nội soi bàng quang cắt u 3.721.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0385.0426 Nội soi bàng quang cắt u 5.030.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0212.0150 Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) 575.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0215.0149 Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm 720.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0216.0152 Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang 953.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1087.0149 Nội soi bàng quang sinh thiết 720.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0391.0440 Nội soi bàng quang tán sỏi 1.345.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1080.0151 Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp, đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật 743.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1082.0152 Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật 953.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1081.0072 Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản 500.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0089.0072 Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản 500.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1079.0152 Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi 953.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0222.0152 Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi 953.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0133.0867 Nội soi bẻ cuốn mũi dưới 165.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0219.0150 Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất 575.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0218.0152 Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục 953.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0214.0072 Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể 500.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0116.0118 Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV