BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.1040.0497 Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày 4.022.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0060.0497 Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày 4.022.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0325.0420 Nội soi cắt nang tuyến thượng thận 4.596.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0384.1197 Nội soi cắt polyp cổ bàng quang 1.596.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1067.0498 Nội soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) 1.108.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4114.0426 Nội soi cắt u bàng quang 3.721.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4114.0426 Nội soi cắt u bàng quang 5.030.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4115.0426 Nội soi cắt u bàng quang tái phát 3.721.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4115.0426 Nội soi cắt u bàng quang tái phát 5.030.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0409.1197 Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo 1.596.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0076.0140 Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị 798.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1070.0140 Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị 798.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0129.0921 Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm 310.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0155.0140 Nội soi dạ dày cầm máu 798.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0232.0140 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu 798.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0067.0140 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị 798.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1056.0140 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị 798.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0070.0500 Nội soi đại tràng - lấy dị vật 1.743.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1063.0500 Nội soi đại tràng - lấy dị vật 1.743.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1062.0137 Nội soi đại tràng sigma 352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV