0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.1040.0497 | Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày | 4.022.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0060.0497 | Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày | 4.022.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0325.0420 | Nội soi cắt nang tuyến thượng thận | 4.596.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0384.1197 | Nội soi cắt polyp cổ bàng quang | 1.596.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1067.0498 | Nội soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) | 1.108.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4114.0426 | Nội soi cắt u bàng quang | 3.721.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4114.0426 | Nội soi cắt u bàng quang | 5.030.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4115.0426 | Nội soi cắt u bàng quang tái phát | 3.721.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4115.0426 | Nội soi cắt u bàng quang tái phát | 5.030.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0409.1197 | Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo | 1.596.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0076.0140 | Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị | 798.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1070.0140 | Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị | 798.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0129.0921 | Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm | 310.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0155.0140 | Nội soi dạ dày cầm máu | 798.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0232.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | 798.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0067.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | 798.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1056.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | 798.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0070.0500 | Nội soi đại tràng - lấy dị vật | 1.743.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1063.0500 | Nội soi đại tràng - lấy dị vật | 1.743.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1062.0137 | Nội soi đại tràng sigma | 352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |