BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
20.0081.0137 Nội soi đại tràng sigma 352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0306.0137 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết 352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0307.0136 Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết 468.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1064.0184 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu 656.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0071.0184 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu 656.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0294.0137 Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu 352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0261.0319 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê 677.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0262.0136 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết 468.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0259.0137 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết 352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1066.0136 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết 468.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0073.0136 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết 468.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0217.0183 Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR 695.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1074.0104 Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ) 950.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4106.0436 Nội soi đặt sonde JJ 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4106.0436 Nội soi đặt sonde JJ 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0131.0923 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] 705.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0131.0922 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] 489.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0226.1005 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê 321.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0228.0932 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 545.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0230.0932 Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê 545.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV