0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 20.0081.0137 | Nội soi đại tràng sigma | 352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0306.0137 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | 352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0307.0136 | Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết | 468.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1064.0184 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | 656.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0071.0184 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | 656.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0294.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu | 352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0261.0319 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê | 677.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0262.0136 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | 468.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | 352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1066.0136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | 468.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0073.0136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | 468.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0217.0183 | Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR | 695.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1074.0104 | Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ) | 950.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4106.0436 | Nội soi đặt sonde JJ | 1.475.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4106.0436 | Nội soi đặt sonde JJ | 1.920.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0131.0923 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | 705.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0131.0922 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | 489.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0226.1005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | 321.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0228.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 545.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0230.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 545.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |