BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0597.0468 Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (dao siêu âm, sóng cao tần…) 7.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0596.0466 Cắt gan hình chêm, nối gan ruột 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3409.0466 Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3411.0466 Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan lớn 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3413.0466 Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0594.0466 Cắt gan lớn 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0593.0466 Cắt gan nhỏ 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0576.0466 Cắt gan phải 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3410.0466 Cắt gan phải hoặc gan trái 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0590.0466 Cắt gan phải mở rộng 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0578.0466 Cắt gan phân thùy sau 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0579.0466 Cắt gan phân thùy trước 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3452.0486 Cắt gần toàn bộ tụy trong cường 1nsulin 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0577.0466 Cắt gan trái 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0591.0466 Cắt gan trái mở rộng 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0592.0466 Cắt gan trung tâm 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0581.0466 Cắt hạ phân thùy 1 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0582.0466 Cắt hạ phân thùy 2 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0583.0466 Cắt hạ phân thùy 3 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0584.0466 Cắt hạ phân thùy 4 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV