0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 15.0227.1005 | Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê | 321.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0229.0932 | Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê | 545.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0231.0932 | Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê | 545.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0297.0506 | Nội soi hậu môn ống cứng | 169.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0292.0191 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su | 283.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0273.0191 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ | 283.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0392.1197 | Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | 1.596.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0031.0129 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây mê] | 3.308.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0031.0132 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê] | 2.678.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0029.0130 | Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc | 793.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0022.0127 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê] | 1.808.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0022.0131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê] | 1.204.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0053.0128 | Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê] | 1.508.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0053.0127 | Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê] | 1.808.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0053.0131 | Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê] | 1.204.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0053.0130 | Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê] | 793.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0106.0128 | Nội soi khí phế quản cấp cứu | 1.508.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0111.0129 | Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] | 3.308.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0244.1003 | Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | 943.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0246.1003 | Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 943.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |