BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0227.1005 Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê 321.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0229.0932 Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê 545.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0231.0932 Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê 545.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0297.0506 Nội soi hậu môn ống cứng 169.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0292.0191 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su 283.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0273.0191 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ 283.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0392.1197 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng 1.596.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0031.0129 Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây mê] 3.308.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0031.0132 Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê] 2.678.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0029.0130 Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc 793.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0022.0127 Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê] 1.808.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0022.0131 Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê] 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0053.0128 Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê] 1.508.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0053.0127 Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê] 1.808.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0053.0131 Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê] 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0053.0130 Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê] 793.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0106.0128 Nội soi khí phế quản cấp cứu 1.508.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0111.0129 Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] 3.308.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0244.1003 Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê 943.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0246.1003 Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 943.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV