0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 15.0248.1003 | Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 943.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0245.1003 | Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê | 943.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0247.1003 | Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê | 943.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0249.1003 | Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê | 943.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0367.0146 | Nội soi khớp gối điều trị bào khớp | 2.963.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0368.0146 | Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật | 2.963.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0366.0146 | Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp | 2.963.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0369.0185 | Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) | 538.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0371.0146 | Nội soi khớp vai điều trị bào khớp | 2.963.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0372.0146 | Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật | 2.963.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0370.0146 | Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp | 2.963.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0144.0906 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] | 705.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0144.0907 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] | 213.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0055.0902 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] | 530.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0055.0903 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | 170.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4116.0418 | Nội soi lấy sỏi bàng quang | 4.497.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1077.0115 | Nội soi lấy sỏi niệu quản | 1.010.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1026.0123 | Nội soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị | 1.069.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0101.0125 | Nội soi màng phổi sinh thiết | 5.859.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0038.0125 | Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi | 5.859.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |