BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0248.1003 Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê 943.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0245.1003 Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê 943.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0247.1003 Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê 943.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0249.1003 Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê 943.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0367.0146 Nội soi khớp gối điều trị bào khớp 2.963.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0368.0146 Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật 2.963.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0366.0146 Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp 2.963.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0369.0185 Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) 538.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0371.0146 Nội soi khớp vai điều trị bào khớp 2.963.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0372.0146 Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật 2.963.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0370.0146 Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp 2.963.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0144.0906 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] 705.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0144.0907 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] 213.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0055.0902 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] 530.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0055.0903 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] 170.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4116.0418 Nội soi lấy sỏi bàng quang 4.497.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1077.0115 Nội soi lấy sỏi niệu quản 1.010.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1026.0123 Nội soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị 1.069.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0101.0125 Nội soi màng phổi sinh thiết 5.859.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0038.0125 Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi 5.859.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV