BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0367.0436 Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0367.0436 Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1041.0502 Nội soi mở thông dạ dày 2.745.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0008.0932 Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết 545.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4138.0148 Nội soi niệu đạo, bàng quang chẩn đoán 975.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0380.0418 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản 4.497.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0379.0440 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản 1.345.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1085.0148 Nội soi niệu quản chẩn đoán 975.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0213.0148 Nội soi niệu quản chẩn đoán 975.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0355.1196 Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0378.0104 Nội soi nong niệu quản hẹp 950.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0066.0143 Nội soi ổ bụng - sinh thiết 1.095.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0333.1197 Nội soi ổ bụng chẩn đoán 1.596.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0262.1210 Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA) 2.913.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0117.0118 Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0048.0127 Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê] 1.808.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1018.0128 Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê] 1.508.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0048.0131 Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0036.0128 Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết] 1.508.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0036.0129 Nội soi phế quản dưới gây mê [lấy dị vật] 3.308.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV