BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0036.0127 Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết] 1.808.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1021.0129 Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây mê] 3.308.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0046.0132 Nội soi phế quản ống cứng [gây tê] 2.678.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0046.0129 Nội soi phế quản ống cứng [gây mê] 3.308.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0250.0128 Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây mê] 1.508.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0250.0130 Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây tê] 793.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0252.0129 Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] 3.308.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0252.0930 Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] 757.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0254.0127 Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] 1.808.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0254.0131 Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0045.0187 Nội soi phế quản ống mềm 965.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1014.0129 Nội soi phế quản ống mềm [gây mê, lấy dị vật] 3.308.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1014.0128 Nội soi phế quản ống mềm [gây mê] 1.508.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0045.0131 Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết] 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1014.0131 Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết] 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0045.0132 Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, lấy dị vật] 2.678.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1014.0130 Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] 793.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0045.0130 Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] 793.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0108.0118 Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0251.0130 Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê 793.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV