0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 01.0110.0118 | Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy | 2.310.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0253.0129 | Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê] | 3.308.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0253.0132 | Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây tê] | 2.678.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1007.0127 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] | 1.808.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0043.0127 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] | 1.808.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1007.0131 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] | 1.204.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0043.0131 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] | 1.204.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0255.0131 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê | 1.204.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1022.0128 | Nội soi phế quản qua ống nội khí quản | 1.508.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1012.0127 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây mê] | 1.808.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1012.0131 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê] | 1.204.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1019.0128 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] | 1.508.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0136.1005 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | 321.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0137.0931 | Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] | 1.601.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0137.0932 | Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê] | 545.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0013.2048 | Nội soi tai mũi họng | 116.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | 116.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0408.1197 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | 1.596.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0220.0440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | 1.345.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0084.0440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | 1.345.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |