BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
01.0110.0118 Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0253.0129 Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê] 3.308.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0253.0132 Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây tê] 2.678.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1007.0127 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] 1.808.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0043.0127 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] 1.808.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1007.0131 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0043.0131 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0255.0131 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1022.0128 Nội soi phế quản qua ống nội khí quản 1.508.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1012.0127 Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây mê] 1.808.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1012.0131 Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê] 1.204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1019.0128 Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] 1.508.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0136.1005 Nội soi sinh thiết u hốc mũi 321.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0137.0931 Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] 1.601.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0137.0932 Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê] 545.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0013.2048 Nội soi tai mũi họng 116.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng 116.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0408.1197 Nội soi tán sỏi niệu đạo 1.596.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0220.0440 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) 1.345.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0084.0440 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) 1.345.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV