0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.1076.0440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | 1.345.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0369.0423 | Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ | 3.279.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0359.1209 | Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận | 4.343.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0358.1209 | Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận | 4.343.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0238.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | 549.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0240.0904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | 754.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0240.0905 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | 404.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0242.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 549.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0239.1004 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê | 549.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0241.1003 | Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê | 943.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0243.0932 | Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê | 545.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4107.0152 | Nội soi tháo sonde JJ | 953.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0253.0135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu | 276.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0304.0134 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết | 493.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0305.0135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | 276.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0255.0319 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi | 677.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1059.0500 | Nội soi thực quản - dạ dày, lấy dị vật | 1.743.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1057.0140 | Nội soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu | 798.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0232.0135 | Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | 276.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0234.0925 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | 754.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |