BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.1076.0440 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) 1.345.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0369.0423 Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0359.1209 Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận 4.343.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0358.1209 Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận 4.343.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0238.1004 Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê 549.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0240.0904 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] 754.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0240.0905 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] 404.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0242.1004 Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê 549.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0239.1004 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê 549.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0241.1003 Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê 943.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0243.0932 Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê 545.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4107.0152 Nội soi tháo sonde JJ 953.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0253.0135 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu 276.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0304.0134 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết 493.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0305.0135 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết 276.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0255.0319 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi 677.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1059.0500 Nội soi thực quản - dạ dày, lấy dị vật 1.743.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1057.0140 Nội soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu 798.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0232.0135 Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê 276.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0234.0925 Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] 754.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV