BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0234.0927 Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] 255.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0236.0925 Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] 754.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0236.0927 Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] 255.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0233.0135 Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê 276.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0235.0926 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] 774.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0235.0928 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] 350.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0237.0926 Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] 774.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0237.0928 Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] 350.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0080.0135 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng 276.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1061.0134 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [có sinh thiết] 493.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1061.0135 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [không sinh thiết] 276.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0079.0134 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết 493.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0072.0191 Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ 283.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1065.0191 Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ 283.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0162.0139 Nội soi trực tràng cấp cứu 215.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0311.0139 Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết 215.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0310.0506 Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết 169.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0256.0139 Nội soi trực tràng ống mềm 215.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0257.0139 Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu 215.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0309.0138 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết 323.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV