0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 15.0234.0927 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | 255.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0236.0925 | Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] | 754.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0236.0927 | Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] | 255.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0233.0135 | Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê | 276.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0235.0926 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | 774.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0235.0928 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | 350.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0237.0926 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] | 774.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0237.0928 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] | 350.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0080.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 276.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1061.0134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [có sinh thiết] | 493.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1061.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [không sinh thiết] | 276.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0079.0134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | 493.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 20.0072.0191 | Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ | 283.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1065.0191 | Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ | 283.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0162.0139 | Nội soi trực tràng cấp cứu | 215.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0311.0139 | Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết | 215.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0310.0506 | Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết | 169.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0256.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm | 215.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0257.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu | 215.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0309.0138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | 323.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |