0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 02.0308.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 215.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0293.0138 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | 323.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0389.1196 | Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang | 2.434.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0362.0423 | Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi | 3.279.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0377.1197 | Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản | 1.596.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0494.0456 | Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | 4.764.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0495.0456 | Nối tắt ruột non - ruột non | 4.764.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0061.0802 | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | 1.130.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3442.0481 | Nối túi mật - hỗng tràng | 4.870.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0659.0481 | Nối tụy ruột | 4.870.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0453.0464 | Nối vị tràng | 2.917.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0453.0464 | Nối vị tràng | 2.367.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0662.0445 | Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập | 6.557.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0025.0638 | Nội xoay thai | 1.472.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0156.0639 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | 627.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0048.0640 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | 313.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0588.0061 | Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền | 3.918.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0598.0059 | Nong đặt stent thực quản, dạ dày số hóa xóa nền | 2.405.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0405.0156 | Nong niệu đạo | 273.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3606.0156 | Nong niệu đạo | 273.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |