BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0308.0139 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết 215.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0293.0138 Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết 323.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0389.1196 Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0362.0423 Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0377.1197 Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản 1.596.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0494.0456 Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng 4.764.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0495.0456 Nối tắt ruột non - ruột non 4.764.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0061.0802 Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa 1.130.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3442.0481 Nối túi mật - hỗng tràng 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0659.0481 Nối tụy ruột 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0453.0464 Nối vị tràng 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0453.0464 Nối vị tràng 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0662.0445 Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập 6.557.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0025.0638 Nội xoay thai 1.472.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0156.0639 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 627.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0048.0640 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 313.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0588.0061 Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền 3.918.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0598.0059 Nong đặt stent thực quản, dạ dày số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0405.0156 Nong niệu đạo 273.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3606.0156 Nong niệu đạo 273.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV