BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0211.0156 Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu 273.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0102.0054 Nong và đặt stent các động mạch khác 7.118.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0595.0059 Nong và đặt stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0101.0054 Nong và đặt stent động mạch vành 7.118.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0291.0224 Ôn châm 76.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0008.2045 Ôn châm [kim dài] 83.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0008.0224 Ôn châm [kim ngắn] 76.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0242.1542 Paracetamol 39.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0287.1717 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0288.1717 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0233.0642 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 1.265.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0229.0643 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần 352.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0232.0647 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 611.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0241.0644 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không 450.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0235.0727 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ 700.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0230.0646 Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước 1.133.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0238.0648 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không 429.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0274.1326 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) 80.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0275.1327 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 80.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0276.1327 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 80.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV