0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 22.0268.1330 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) | 31.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0269.1329 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 73.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0270.1329 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 73.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0220.1608 | Phản ứng Rivalta [dịch] | 8.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0028.1335 | Phát hiện kháng đông đường chung | 95.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0049.1336 | Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen) | 262.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0027.1365 | Phát hiện kháng đông ngoại sinh | 87.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0036.0369 | Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3350.0494 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò | 2.276.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3350.0494 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3064.0372 | Phẫu thuật áp xe não | 7.667.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2113.0936 | Phẫu thuật áp xe não do tai | 6.258.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0035.0373 | Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy | 4.474.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3330.0493 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 3.142.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3330.0493 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 2.432.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0372.0436 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | 1.920.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0372.0436 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | 1.475.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0257.0393 | Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh - dưới đòn, cảnh - cảnh) | 16.155.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0249.0582 | Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi | 3.433.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0252.0399 | Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng | 2.093.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |