BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
22.0268.1330 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) 31.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0269.1329 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 73.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0270.1329 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 73.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0220.1608 Phản ứng Rivalta [dịch] 8.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0028.1335 Phát hiện kháng đông đường chung 95.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0049.1336 Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen) 262.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0027.1365 Phát hiện kháng đông ngoại sinh 87.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0036.0369 Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3350.0494 Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3350.0494 Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3064.0372 Phẫu thuật áp xe não 7.667.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2113.0936 Phẫu thuật áp xe não do tai 6.258.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0035.0373 Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy 4.474.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3330.0493 Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3330.0493 Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0372.0436 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0372.0436 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0257.0393 Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh - dưới đòn, cảnh - cảnh) 16.155.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0249.0582 Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0252.0399 Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng 2.093.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV