BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0585.0466 Cắt hạ phân thùy 5 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0586.0466 Cắt hạ phân thùy 6 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0587.0466 Cắt hạ phân thùy 7 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0588.0466 Cắt hạ phân thùy 8 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0589.0466 Cắt hạ phân thùy 9 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3412.0466 Cắt hạ phân thùy gan 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0066.1110 Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 4.443.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0064.1110 Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn 4.443.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0067.1111 Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 3.570.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0065.1111 Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 3.570.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3447.0482 Cắt khối tá - tụy 11.801.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0648.0482 Cắt khối tá tụy 11.801.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0652.0482 Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo 11.801.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0651.0482 Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo 11.801.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0650.0482 Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân 11.801.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0649.0482 Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị 11.801.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0141.1189 Cắt khối u khẩu cái 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0675.0484 Cắt lách bán phần 4.943.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3461.0484 Cắt lách bán phần do chấn thương 4.943.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV