BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0350.0434 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0290.0411 Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0547.0494 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0547.0494 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0272.0408 Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3285.0448 Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày 5.495.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2253.0651 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2.177.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2253.0651 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2.892.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0149.0870 Phẫu thuật cắt Amidan 1.217.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0149.0937 Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] 1.761.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0149.2036 Phẫu thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm] 4.003.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0150.0871 Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần [Coblator] 2.487.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0277.0938 Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP 5.352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0296.0651 Phẫu thuật cắt bỏ âm vật 2.177.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0296.0651 Phẫu thuật cắt bỏ âm vật 2.892.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2923.0772 Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt 813.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3451.0486 Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy - nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0045.0369 Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0064.0562 Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt 4.421.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3710.0571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV