0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.3710.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0280.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0280.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0319.1058 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII | 4.658.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2014.1058 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII | 4.658.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0272.0599 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú | 5.507.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0265.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | 2.595.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0265.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | 3.135.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0160.0562 | Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai | 4.421.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0159.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai | 771.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0009.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | 771.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0010.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên | 771.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0095.0836 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) | 812.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0096.0834 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0045.0909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] | 1.385.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0045.0910 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] | 874.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0043.0874 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] | 2.122.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0043.0875 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê] | 634.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0158.0909 | Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê] | 1.385.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0158.0910 | Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây tê] | 874.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |