BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3710.0571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0280.0571 Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0280.0571 Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0319.1058 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII 4.658.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2014.1058 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII 4.658.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0272.0599 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú 5.507.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0265.0653 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ 2.595.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0265.0653 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ 3.135.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0160.0562 Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai 4.421.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0159.1044 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai 771.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0009.1044 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm 771.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0010.1044 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên 771.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0095.0836 Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) 812.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0096.0834 Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0045.0909 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] 1.385.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0045.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] 874.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0043.0874 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] 2.122.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0043.0875 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê] 634.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0158.0909 Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê] 1.385.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0158.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây tê] 874.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV