BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
28.0264.0653 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú 3.135.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0264.0653 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú 2.595.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0011.0583 Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0012.0582 Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0299.0662 Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo 2.212.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0299.0662 Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo 2.932.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0266.0653 Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa 3.135.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0266.0653 Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa 2.595.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1047.0369 Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0189.1064 Phẫu thuật cắt chỉnh cằm 3.828.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0942.0534 Phẫu thuật cắt cụt chi 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0942.0534 Phẫu thuật cắt cụt chi 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3726.0534 Phẫu thuật cắt cụt đùi 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3726.0534 Phẫu thuật cắt cụt đùi 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2007.1054 Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm 3.235.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2006.1054 Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt 3.235.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2008.1054 Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh thái dương 3.235.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3418.0481 Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV