BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
12.0269.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú 3.135.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0269.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú 2.595.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0317.1054 Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V 3.235.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0316.1054 Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V 3.235.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3322.0454 Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3165.0395 Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn 13.499.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1815.1041 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi 344.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0216.1041 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi 344.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1817.1041 Phẫu thuật cắt phanh má 344.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0218.1041 Phẫu thuật cắt phanh má 344.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1816.1041 Phẫu thuật cắt phanh môi 344.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0217.1041 Phẫu thuật cắt phanh môi 344.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3242.0408 Phẫu thuật cắt phổi biệt lập ngoài thùy phổi 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0274.0408 Phẫu thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3232.0408 Phẫu thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0289.0654 Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung 3.329.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0289.0654 Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung 4.110.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0123.0654 Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) 3.329.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0123.0654 Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) 4.110.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0143.0655 Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung 2.104.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV