BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0143.0655 Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung 1.535.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0107.1135 Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết 4.436.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0107.1135 Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết 3.103.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2160.0938 Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần 5.352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0275.0938 Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng 5.352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0276.0938 Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn 5.352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2159.0938 Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần 5.352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0274.0938 Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần 5.352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2157.0876 Phẫu thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm 7.411.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0282.0945 Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai, bảo tồn dây VII 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3279.0449 Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại 8.208.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3280.0449 Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non 8.208.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2229.0945 Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0366.0581 Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0549.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0549.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0550.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0550.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0067.0657 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo 3.396.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0067.0657 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo 4.168.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV