0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 13.0143.0655 | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung | 1.535.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0107.1135 | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết | 4.436.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0107.1135 | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết | 3.103.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2160.0938 | Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần | 5.352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0275.0938 | Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng | 5.352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0276.0938 | Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn | 5.352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2159.0938 | Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần | 5.352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0274.0938 | Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần | 5.352.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2157.0876 | Phẫu thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm | 7.411.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0282.0945 | Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai, bảo tồn dây VII | 4.944.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3279.0449 | Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại | 8.208.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3280.0449 | Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non | 8.208.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2229.0945 | Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII | 4.944.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0366.0581 | Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt | 5.712.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0549.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0549.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) | 2.276.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0550.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0550.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 2.276.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0067.0657 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | 3.396.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0067.0657 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | 4.168.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |