BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0674.0484 Cắt lách bệnh lý 4.943.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3453.0484 Cắt lách bệnh lý do ung thư, áp xe, xơ lách, huyết tán… 4.943.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0242.0484 Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách 4.943.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0673.0484 Cắt lách do chấn thương 4.943.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2699.0484 Cắt lách do u, ung thư, 4.943.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3463.0484 Cắt lách toàn bộ do chấn thương 4.943.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0458.0449 Cắt lại dạ dày 8.208.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2652.0449 Cắt lại dạ dày do ung thư 8.208.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3319.0454 Cắt lại đại tràng 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0206.0454 Cắt lại đại tràng do ung thư 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2655.0454 Cắt lại đại tràng do ung thư 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3811.0571 Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3811.0571 Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0607.0466 Cắt lọc nhu mô gan 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3821.0216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3774.0577 Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 4.304.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3793.0577 Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 4.304.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3774.0577 Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 5.204.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3793.0577 Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 5.204.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3083.0576 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu 2.767.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV