BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0285.0411 Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0286.0411 Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0122.0946 Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng 9.076.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0259.0999 Phẫu thuật chấn thương mạch máu vùng cổ 3.963.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0116.0663 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn 3.456.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0116.0663 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn 4.142.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0189.0948 Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản 4.936.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0118.0947 Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm 5.657.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0114.0951 Phẫu thuật chấn thương xoang trán 5.657.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3425.0466 Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0004.0573 Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0003.0573 Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0005.0578 Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do 5.663.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0937.0537 Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo 3.411.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0892.0537 Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI 3.411.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0037.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên 3.683.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0037.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên 2.389.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0035.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ 2.389.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV