BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
04.0035.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ 3.683.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0036.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực 2.389.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0036.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực 3.683.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0105.0969 Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới 4.211.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0108.0969 Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser 4.211.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3790.0537 Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo 3.411.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0026.0911 Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm 4.058.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0148.0966 Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) 4.535.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0007.0551 Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0007.0551 Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0003.0566 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0224.1002 Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản 1.075.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0123.0912 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương 2.804.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2909.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp 3.828.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2910.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm - thân xương hàm dưới 3.828.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2907.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm, mặt 3.828.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0037.0984 Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I, II, III, IV 5.530.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0355.1001 Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai 1.646.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0112.0970 Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn 3.526.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0356.1001 Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp 1.646.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV