BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0357.1001 Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi 1.646.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0263.1064 Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm 3.828.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0435.0583 Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0425.0583 Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0188.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp 3.828.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0187.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới 3.828.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0926.0556 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0190.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới 3.828.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0828.0556 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0047.0860 Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK 1.260.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0025.0372 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não 7.667.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0026.0372 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não 7.667.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0403.0436 Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0403.0436 Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng 2.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng 3.217.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0093.0664 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 4.197.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0091.0665 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng 4.157.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0959.0573 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0946.0538 Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) 3.320.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV