BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3769.0538 Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động 3.320.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3698.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động 3.320.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0835.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa 3.320.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0837.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay 3.320.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0836.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ 3.320.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0976.0344 Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ 2.698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0813.0573 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0814.0578 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời 5.663.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0069.1137 Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu 4.034.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0068.1137 Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu 4.034.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1033.0566 Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1034.0566 Phẫu thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …) 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1068.0567 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1064.0567 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1063.0567 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1069.0567 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1072.0567 Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0056.0566 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống cổ] 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0056.0567 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống thắt lưng] 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0049.0733 Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV