0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.3769.0538 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động | 3.320.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3698.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động | 3.320.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0835.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | 3.320.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0837.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | 3.320.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0836.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | 3.320.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0976.0344 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ | 2.698.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0813.0573 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0814.0578 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời | 5.663.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0069.1137 | Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu | 4.034.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0068.1137 | Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu | 4.034.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1033.0566 | Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 | 5.592.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1034.0566 | Phẫu thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …) | 5.592.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1068.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1064.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1063.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1069.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1072.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0056.0566 | Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống cổ] | 5.592.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0056.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống thắt lưng] | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0049.0733 | Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |