BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3264.0411 Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3688.0556 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3763.0559 Phẫu thuật co gân Achille 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3763.0559 Phẫu thuật co gân Achille 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0101.0666 Phẫu thuật Crossen 3.670.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0101.0666 Phẫu thuật Crossen 4.444.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3716.0550 Phẫu thuật cứng cơ may 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3716.0550 Phẫu thuật cứng cơ may 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3666.0550 Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3666.0550 Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0907.0551 Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0907.0551 Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0107.0969 Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần 4.211.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3394.0464 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3394.0464 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3416.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3416.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0029.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0029.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0028.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV