0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0492.0493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 3.142.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0492.0493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 2.432.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0843.0550 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 3.923.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0843.0550 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 3.184.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0293.0411 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | 7.392.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0294.0411 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi | 7.392.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3323.0453 | Phẫu thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì | 3.332.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0564.0491 | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | 2.683.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0564.0491 | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | 2.276.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0259.0582 | Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới | 3.433.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0560.0583 | Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3887.0556 | Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0173.0581 | Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em | 5.712.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3424.0469 | Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan | 5.170.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0446.0452 | Phẫu thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa | 3.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3305.0456 | Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng | 4.764.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2061.1065 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | 4.733.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0291.1065 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | 4.733.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0008.0575 | Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích < 10 cm2] | 2.583.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0008.0575 | Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích < 10 cm2] | 3.044.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |