0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.3083.0576 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | 2.149.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0226.0199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 279.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0228.0366 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 719.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0227.0367 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 452.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0229.0366 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 719.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0230.0199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | 279.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3025.1149 | Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể | 458.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1918.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0496.0489 | Cắt mạc nối lớn | 5.141.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0478.0455 | Cắt màng ngăn tá tràng | 2.705.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3090.0394 | Cắt màng ngoài tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt | 15.407.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3134.0394 | Cắt màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ | 15.407.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3231.0411 | Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede) | 7.392.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0050.0807 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | 1.032.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0517.0454 | Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | 4.941.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0075.0807 | Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp | 1.032.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0181.0408 | Cắt một bên phổi do ung thư | 9.583.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3510.0424 | Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột | 5.887.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3510.0424 | Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột | 4.306.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |