0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 16.0268.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0269.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0270.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2032.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép | 3.297.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2033.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim | 3.297.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1981.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép | 3.297.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1982.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim | 3.297.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1984.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép | 3.297.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1985.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim | 3.297.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3182.0401 | Phẫu thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo | 13.594.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0263.0582 | Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy | 3.433.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0254.0393 | Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa | 16.155.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3273.0446 | Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản | 8.490.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3295.0465 | Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0834.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | 2.698.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0833.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | 2.698.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0832.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | 2.698.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3138.0403 | Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất bán phần | 18.650.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0344.1083 | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên | 4.133.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0343.1083 | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên | 4.133.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |