BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3348.0494 Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0007.0973 Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai 7.677.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0557.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0557.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0558.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0558.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3274.0446 Phẫu thuật điều trị rò khí thực quản 8.490.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0006.0983 Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ 6.572.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3275.0446 Phẫu thuật điều trị rò thực quản 8.490.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0543.0465 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0542.0465 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0544.0465 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0545.0465 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3300.0456 Phẫu thuật điều trị ruột đôi 4.764.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0535.0455 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0536.0465 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0258.1136 Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0282.0580 Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao 12.568.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0392.0583 Phẫu thuật điều trị són tiểu 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0251.0582 Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV