BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0250.0582 Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3309.0465 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3314.0456 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột 4.764.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3313.0455 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3308.0456 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi 4.764.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3307.0456 Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su 4.764.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3301.0458 Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3783.0575 Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) 2.583.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3783.0575 Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) 3.044.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3426.0469 Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh 5.170.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3302.0458 Phẫu thuật điều trị teo ruột 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0443.0442 Phẫu thuật điều trị teo thực quản 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0684.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0684.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0679.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0679.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0681.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0681.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0682.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0682.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV