BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0680.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0680.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0683.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0683.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0691.0582 Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0685.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0685.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0693.0582 Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek) 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0692.0582 Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0687.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0687.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0686.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0686.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0256.0393 Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh 16.155.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0266.0582 Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3266.0442 Phẫu thuật điều trị thực quản đôi 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0442.0441 Phẫu thuật điều trị thực quản đôi 6.024.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3430.0469 Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan 5.170.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0881.0559 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0881.0559 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV