0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0680.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 2.816.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0680.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 3.512.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0683.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | 2.816.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0683.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | 3.512.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0691.0582 | Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành | 3.433.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0685.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 3.512.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0685.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 2.816.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0693.0582 | Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek) | 3.433.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0692.0582 | Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành | 3.433.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0687.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 2.816.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0687.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 3.512.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0686.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 3.512.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0686.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 2.816.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0256.0393 | Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh | 16.155.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0266.0582 | Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi | 3.433.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3266.0442 | Phẫu thuật điều trị thực quản đôi | 8.225.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0442.0441 | Phẫu thuật điều trị thực quản đôi | 6.024.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3430.0469 | Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan | 5.170.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0881.0559 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0881.0559 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |