BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0911.0548 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0911.0548 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0262.1136 Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0261.1136 Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3661.0548 Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3661.0548 Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0174.0393 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch thận 16.155.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0157.0580 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ 12.568.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0168.0393 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh 16.155.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0169.0401 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu 13.594.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0170.0401 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn 13.594.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0167.0582 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0325.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0324.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0323.1126 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân 5.449.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0288.0576 Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật 2.149.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0288.0576 Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật 2.767.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0171.0581 Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0330.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0329.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV