BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3289.0491 Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3311.0455 Phẫu thuật điều trị xoắn ruột 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3311.0458 Phẫu thuật điều trị xoắn ruột [cắt ruột] 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3304.0455 Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3304.0458 Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng [cắt ruột] 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3667.0551 Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3667.0551 Phẫu thuật dính khớp khuỷu 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0160.1000 Phẫu thuật dính mép trước dây thanh 2.333.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3538.0434 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3538.0434 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0363.0423 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3537.0434 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0362.0423 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3537.0434 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0361.0423 Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3536.0434 Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3536.0434 Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0029.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo 5.074.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0027.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân 5.074.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0939.0539 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân 2.275.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV