BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0958.0549 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác 3.262.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0958.0549 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác 4.002.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0042.0377 Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy, bằng đường vào phía sau 6.120.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0043.0377 Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau 6.120.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3690.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3689.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3737.0557 Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm 5.474.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0047.0377 Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống 6.120.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0065.0377 Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ 6.120.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0882.0559 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0882.0559 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3753.0550 Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3753.0550 Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0135.0816 Phẫu thuật Epicanthus 930.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1623.0816 Phẫu thuật Epicanthus 930.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3448.0486 Phẫu thuật Fray 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0667.0486 Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0666.0481 Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3675.0556 Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3712.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV