0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 28.0335.0556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3684.0556 | Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3686.0571 | Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3686.0571 | Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3679.0556 | Phẫu thuật gãy Monteggia | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3054.0566 | Phẫu thuật gãy trật đốt sống cổ, mỏm nha | 5.592.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3663.0556 | Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0819.0556 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0830.0556 | Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0084.0583 | Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0062.1142 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu | 4.938.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0060.1142 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu | 4.938.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0063.1142 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu | 4.938.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0061.1142 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu | 4.938.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0316.1126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay | 5.449.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0315.1126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay | 5.449.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0066.0575 | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | 3.044.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0066.0575 | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | 2.583.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0338.0559 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0338.0559 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |