BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2664.0454 Cắt một nửa đại tràng phải, trái 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3472.0416 Cắt một nửa thận 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3472.0416 Cắt một nửa thận 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0304.0416 Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0304.0416 Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1041.0369 Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2709.0424 Cắt một phần bàng quang 5.887.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2709.0424 Cắt một phần bàng quang 4.306.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0657.0486 Cắt một phần tụy 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2619.0408 Cắt một phổi do ung thư 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2454.1048 Cắt nang giáp móng 2.289.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0070.1039 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 521.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2537.1047 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 3.228.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0264.1189 Cắt nang thừng tinh hai bên 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0263.1190 Cắt nang thừng tinh một bên 2.140.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0064.1046 Cắt nang vùng sàn miệng 3.078.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2522.1046 Cắt nang vùng sàn miệng 3.078.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0065.0944 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2523.0944 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0073.1047 Cắt nang xương hàm khó 3.228.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV